Nghĩa của từ "make a commitment" trong tiếng Việt

"make a commitment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make a commitment

US /meɪk ə kəˈmɪtmənt/
UK /meɪk ə kəˈmɪtmənt/
"make a commitment" picture

Cụm từ

cam kết, hứa hẹn

to promise to do something or to behave in a particular way; to make a firm decision to do something

Ví dụ:
It's a big step to make a commitment to someone in a relationship.
Cam kết với ai đó trong một mối quan hệ là một bước đi lớn.
The company decided to make a commitment to sustainable practices.
Công ty quyết định cam kết thực hiện các hoạt động bền vững.